# BM02 — Phiếu phân loại dự án

Phiếu tham khảo của BuildSIA dùng tại PC-02. Ghi căn cứ và dữ liệu cho từng kết luận; các thông số sơ bộ phải được cập nhật khi phạm vi thay đổi. [Mở PC-02](/chuyen-de/quan-ly-du-an/phan-loai-du-an-va-nguon-von-cap-xa-phuong).

Tên dự án: … · Mã hồ sơ: … · Phiên bản/ngày: … · Đơn vị lập: …

## Nguồn vốn và phạm vi

| Nguồn | Cấp ngân sách/chế độ | Giá trị dự kiến | Căn cứ/tình trạng |
|---|---|---|---|
| | | | |

| Kết luận | Kết quả | Căn cứ, dữ liệu | Người kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Có phải dự án đầu tư công? | | Điều 4 Luật ĐTC | |
| Có cấu phần xây dựng? | | Điều 6 Luật ĐTC | |
| Lĩnh vực; tỷ trọng vốn nếu nhiều lĩnh vực | | | |
| Sơ bộ tổng mức đầu tư và thời điểm giá | | Bảng chi phí kèm theo | |
| Tiêu chí quan trọng quốc gia/nhóm A đặc biệt | | Điều 8, 9 | |
| Nhóm dự án A/B/C | | Điều 9–11 | |
| Cấp quản lý, thẩm quyền chủ trương | | Điều 18; văn bản giao nếu có | |
| Phải/không phải quyết định chủ trương | | Điều 19; trường hợp cụ thể | |
| Loại báo cáo dự án dự kiến | | Điều 5 NĐ 217 | |

## Phân loại công trình

| Công trình/hạng mục | Công năng/loại | Thông số công suất | Thông số kết cấu | Bảng/dòng TT 34 áp dụng | Cấp kết luận |
|---|---|---|---|---|---|
| | | | | | |

Với công trình độc lập, kiểm tra quy tắc cấp cao nhất theo Điều 2; nếu là tổ hợp, cải tạo hoặc phân kỳ, ghi khoản áp dụng riêng.

## Đường đi hồ sơ và dữ liệu còn thiếu

Quy trình đề xuất: … · Cơ quan tiếp nhận dự kiến: … · Căn cứ: …

| Dữ liệu cần bổ sung | Người cung cấp | Hạn nội bộ | Ảnh hưởng đến kết luận |
|---|---|---|---|
| | | | |

Người lập: … · Người kiểm tra: …

**Căn cứ:** [Luật ĐTC, Điều 4, 6, 8–11, 18, 19](/phap-luat/216912); [Điều 2 TT 34](/phap-luat/218637#dieu-2); [Điều 5 NĐ 217](/phap-luat/moc-5074#dieu-5).
